Test DGS _ VBHC

Bài Test Nghiệp Vụ CTV DigiSER – 40 Câu

BÀI TEST NGHIỆP VỤ CỘNG TÁC VIÊN DIGISER

Kiểm tra kiến thức trước khi tham gia công việc kiểm tra dữ liệu số hóa hồ sơ hành chính

40
Câu hỏi
80%
Mức đạt
32/40
Câu đúng tối thiểu

📌 CTV CẦN HIỂU TRƯỚC KHI LÀM VIỆC

  • Công việc chính: đối chiếu dữ liệu hệ thống đã bốc tách với hồ sơ gốc.
  • Dư dòng: kiểm tra và xóa dòng dư theo hướng dẫn trên hệ thống.
  • Thiếu dòng: kiểm tra lại hồ sơ và xử lý theo quy trình dự án.
  • Thiếu ngày/thông tin bắt buộc: kiểm tra lại hồ sơ gốc, không tự ý nhập dữ liệu.
  • Không được cố tình next phiếu hoặc bỏ qua file lỗi.
  • Tài khoản cá nhân: không cho người khác sử dụng.
  • Đổi dự án/đổi nhóm: liên hệ tổng đài hỗ trợ.
  • Thanh toán: thực hiện cuối dự án; đơn giá được thông báo trong quá trình làm.
PHẦN 1 — HIỂU ĐÚNG CÔNG VIỆC DIGISER (CÂU 1–6)
Câu 1. Công việc chính của CTV DigiSER trong bước kiểm tra dữ liệu là gì?
💡 Công việc trọng tâm là đối chiếu dữ liệu hệ thống với hồ sơ gốc và xử lý sai lệch.
Câu 2. Khi làm một phiếu, tài liệu nào là căn cứ chính để CTV kiểm tra dữ liệu?
💡 Hồ sơ gốc là căn cứ để xác định dữ liệu đúng.
Câu 3. Nếu hệ thống đã bốc tách dữ liệu nhưng có thông tin sai so với hồ sơ gốc, CTV cần làm gì?
💡 OCR/bóc tách chỉ hỗ trợ. CTV vẫn phải kiểm tra và sửa sai lệch.
Câu 4. Mục tiêu quan trọng nhất của bước check là gì?
💡 Chất lượng và tính chính xác của dữ liệu là mục tiêu cốt lõi.
Câu 5. Khi kiểm tra dữ liệu, CTV nên ưu tiên yếu tố nào?
💡 Tốc độ quan trọng nhưng không được đánh đổi độ chính xác.
Câu 6. Nếu CTV không chắc thông tin trên hồ sơ gốc là gì thì nên làm gì?
💡 Không tự suy đoán dữ liệu. Khi chưa rõ, cần kiểm tra hoặc hỏi hỗ trợ.
PHẦN 2 — KIỂM TRA HỒ SƠ GỐC & DỮ LIỆU BÓC TÁCH (CÂU 7–16)
Câu 7. Hệ thống bốc tách đúng 10 dòng trong hồ sơ gốc có 10 dòng. CTV cần làm gì?
💡 Đủ số dòng chưa có nghĩa là dữ liệu đúng; vẫn phải kiểm tra nội dung.
Câu 8. Hồ sơ gốc có 8 dòng nhưng hệ thống bốc tách thành 9 dòng. Đây là trường hợp gì?
💡 Hệ thống tạo nhiều dòng hơn hồ sơ gốc = dư dòng.
Câu 9. Khi hệ thống bốc tách dư dòng so với hồ sơ gốc, CTV phải làm gì?
💡 Dòng không có căn cứ trong hồ sơ gốc phải được xử lý theo chức năng xóa dòng của hệ thống.
Câu 10. Hồ sơ gốc có 5 dòng nhưng hệ thống chỉ bốc tách được 4 dòng. Đây là trường hợp gì?
💡 Hệ thống có ít dòng hơn hồ sơ gốc = thiếu dòng.
Câu 11. Khi phát hiện hệ thống thiếu dòng, CTV nên:
💡 Không bỏ qua thiếu dòng. Cần đối chiếu hồ sơ và xử lý đúng quy trình.
Câu 12. Nếu một dòng được hệ thống bốc tách nhưng thực tế không tồn tại trong hồ sơ gốc, CTV phải:
💡 Dòng không có trong hồ sơ gốc là dòng dư và phải được xóa theo quy trình.
Câu 13. Hệ thống bốc tách tên người dân thành “Nguyễn Văn An”, nhưng hồ sơ gốc ghi “Nguyễn Văn Ân”. CTV phải làm gì?
💡 Hồ sơ gốc là căn cứ cuối cùng để kiểm tra dữ liệu.
Câu 14. Nếu số CMND/CCCD trên hệ thống khác với hồ sơ gốc, CTV cần:
💡 Các thông tin định danh phải được đối chiếu chính xác với hồ sơ gốc.
Câu 15. Khi kiểm tra một dòng dữ liệu, CTV nên đối chiếu:
💡 Cần kiểm tra đầy đủ các trường được yêu cầu, không chỉ một thông tin.
Câu 16. Nếu hồ sơ gốc có thông tin nhưng hệ thống không bốc tách được, CTV có được tự ý bỏ qua không?
💡 Không được bỏ qua thông tin có trong hồ sơ gốc. Cần xử lý theo hướng dẫn dự án.
PHẦN 3 — XỬ LÝ LỖI DỮ LIỆU (CÂU 17–24)
Câu 17. Nếu hồ sơ thiếu ngày tháng khiến hệ thống không cho lưu phiếu, CTV cần:
💡 Không được tự tạo ngày tháng. Hãy kiểm tra lại hồ sơ gốc và hướng dẫn xử lý.
Câu 18. Nếu ngày trên hệ thống là 12/05/1998 nhưng hồ sơ gốc là 12/06/1998, CTV phải:
💡 Dữ liệu phải khớp hồ sơ gốc.
Câu 19. Nếu một trường bắt buộc bị bỏ trống và hệ thống không cho lưu, CTV nên:
💡 Trường bắt buộc không được tự điền dữ liệu không có căn cứ.
Câu 20. Nếu dữ liệu có dấu hiệu OCR nhận dạng sai, nguyên tắc xử lý là:
💡 OCR là công cụ hỗ trợ; CTV có trách nhiệm kiểm tra kết quả.
Câu 21. Nếu hệ thống tạo ra một dòng không có trong hồ sơ gốc, việc cần làm là:
💡 Dòng không có trong hồ sơ gốc là dòng dư.
Câu 22. Nếu phát hiện một phiếu có lỗi nhưng CTV không biết cách xử lý, lựa chọn nào đúng nhất?
💡 Không tự đoán hoặc bỏ qua lỗi; sử dụng kênh hỗ trợ chính thức.
Câu 23. Khi sửa dữ liệu, CTV phải căn cứ vào đâu?
💡 Mọi chỉnh sửa phải có căn cứ từ hồ sơ gốc và quy trình dự án.
Câu 24. Nếu một phiếu có rất nhiều lỗi, CTV nên:
💡 Nhiều lỗi không phải lý do để bỏ qua phiếu. CTV cần xử lý hoặc xin hướng dẫn.
PHẦN 4 — QUY TRÌNH LÀM PHIẾU & TÀI KHOẢN (CÂU 25–30)
Câu 25. Nếu CTV đang làm phiếu nhưng phải thoát giữa chừng thì dữ liệu đã làm được xử lý thế nào?
💡 Thoát giữa chừng không đồng nghĩa với hoàn thành. Việc tính công căn cứ theo phiếu hoàn thành theo quy định dự án.
Câu 26. Nếu đang làm giữa chừng nhưng phải thoát, CTV có được cố tình đánh dấu hoàn thành không?
💡 Chỉ hoàn thành khi thực sự xử lý xong và đạt yêu cầu.
Câu 27. CTV có được cho người khác mượn tài khoản để làm thay không?
💡 Tài khoản gắn với lịch sử làm việc và trách nhiệm của CTV.
Câu 28. Tại sao không nên cho người khác sử dụng tài khoản của mình?
💡 Không chia sẻ tài khoản để đảm bảo kiểm soát trách nhiệm và chất lượng.
Câu 29. Nếu CTV phát hiện mình đã làm sai một phiếu vừa hoàn thành, cách xử lý phù hợp là:
💡 Báo lỗi sớm giúp hạn chế sai sót và đảm bảo dữ liệu được xử lý đúng.
Câu 30. Điều nào nghiêm trọng nhất trong quá trình làm việc?
⚠️ Cố tình next hoặc bỏ qua lỗi là hành vi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu và có thể bị xử lý theo quy định dự án.
PHẦN 5 — QUY ĐỊNH DỰ ÁN, NHÓM & HỖ TRỢ (CÂU 31–34)
Câu 31. Nếu CTV muốn đổi sang một dự án khác, cần làm gì?
💡 Mọi thay đổi dự án nên được thực hiện qua kênh hỗ trợ chính thức.
Câu 32. Nếu CTV muốn đổi nhóm đang tham gia, cần:
💡 Tổng đài là kênh tiếp nhận yêu cầu đổi nhóm.
Câu 33. Nếu nhóm hiện tại không hỗ trợ được vấn đề của CTV, CTV nên:
💡 Khi nhóm không xử lý được, chuyển vấn đề lên kênh hỗ trợ chính thức.
Câu 34. Khi gặp vấn đề về tài khoản, dự án hoặc nghiệp vụ mà nhóm không giải quyết được, kênh phù hợp là:
💡 Không tự xử lý theo cách có thể ảnh hưởng đến dữ liệu hoặc tài khoản.
PHẦN 6 — ĐƠN GIÁ, THANH TOÁN & TRÁCH NHIỆM (CÂU 35–37)
Câu 35. Thời gian thanh toán tiền công cho CTV theo quy định chung được thông báo như thế nào?
💡 Theo quy định được đưa vào bài test: thanh toán vào cuối dự án.
Câu 36. Đơn giá CTV được xác định như thế nào?
💡 Đơn giá phụ thuộc dự án và được thông báo trong quá trình triển khai.
Câu 37. Nếu CTV cố tình next phiếu hoặc bỏ qua file lỗi để tăng số lượng, hậu quả có thể là gì?
⚠️ Đây là hành vi vi phạm quy trình. Tài khoản có thể bị khóa và dữ liệu đã làm phải được kiểm tra lại.
PHẦN 7 — KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ VBHC (CÂU 38–40)
Câu 38. VBHC là viết tắt của:
💡 Trong bài test DigiSER, VBHC được dùng với nghĩa Văn bản hành chính công.
Câu 39. Khi số hóa hồ sơ hành chính, tại sao CTV phải đối chiếu dữ liệu với hồ sơ gốc?
💡 Mục tiêu của bước check là đảm bảo dữ liệu số phản ánh đúng tài liệu gốc.
Câu 40. Tư duy quan trọng nhất mà CTV DigiSER cần có khi làm công việc kiểm tra dữ liệu là gì?
💡 Đây là nguyên tắc cốt lõi của công việc kiểm tra dữ liệu DigiSER.
KẾT QUẢ KIỂM TRA
0 / 40